李肇[lǐ zhào] [李 肇]Lưu từKhácLý Triệu (khoảng 800), học giả và quan chức đời ĐườngChữ trong từ李lǐquả mận肇zhàolúc đầuTừ ghép:李肇星lǐ zhào xīngLý Triệu Hưng (1940-), cựu ngoại trưởng nước Cộng hòa Nhân dân Trung…