杨丞琳[yáng chéng lín] [杨 丞 琳]Lưu từKhácDương Thừa Lâm (1984-), nghệ sĩ Đài LoanChữ trong từ杨yángcây dương丞chéngphó琳línđá quýTừ cùng chữ:杨树yáng shùHSK 9cây dương