枕块[zhěn kuài] [枕 块]Lưu từKhácdùng đất làm gối (trong thời gian tang lễ)Chữ trong từ枕zhěngối块kuàicụcTừ ghép:寝苫枕块qǐn shān zhěn kuàigiường rơm gối đất (thành ngữ)Từ cùng chữ:板块bǎn kuàiHSK 7tấm枕头zhěn touHSK 9gối