林雕[lín diāo] [林 雕]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng đen (Ictinaetus malaiensis)Chữ trong từ林lín(dùng trong từ ghép) rừng雕diāokhắcTừ ghép:林雕鸮lín diāo xiāo(loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng bụng đốm (Bubo nipalensis)