枘凿[ruì záo] [枘 凿]Lưu từKháckhông tương thích (viết tắt của 方枘圆凿 (fāng ruì yuán záo)); (văn học) tương thích (nghĩa đen "mộng và lỗ mộng")Chữ trong từ枘ruìmộng凿záođụcTừ cùng chữ:确凿què záoHSK 8rõ ràng