枘[ruì]Lưu từKhácmộng; tay cầm dụng cụ; nêmTừ ghép:凿枘záo ruìkhít như mộng và lỗ mộng枘凿ruì záokhông tương thích (viết tắt của 方枘圆凿 (fāng ruì yuán záo))方枘圆凿fāng ruì yuán záođưa chốt vuông vào lỗ trònTừ cận nghĩa:薄báoHSK 4mỏng屁股pì guHSK 6mông腚dìngmông臀túnmông蹄tímóng髀bìmông地基dì jīmóng (của toà nhà)基床jī chuángmóng (của toà nhà)基脚jī jiǎomóngXem thêm (3)