腚[dìng]Lưu từKhácmông; đítTừ ghép:擦腚纸cā dìng zhǐgiấy vệ sinh光腚肿菊guāng dìng zhǒng jú(tiếng lóng Internet) cách chơi chữ ám chỉ 广电总局 (guǎng diàn zǒng jú)…Từ cận nghĩa:薄báoHSK 4mỏng屁股pì guHSK 6mông枘ruìmộng臀túnmông蹄tímóng髀bìmông地基dì jīmóng (của toà nhà)基床jī chuángmóng (của toà nhà)基脚jī jiǎomóngXem thêm (3)