基床[jī chuáng] [基 床]Lưu từKhácmóng (của toà nhà); tầng đá nền; chất nềnChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo基于jī yúHSK 7bởi vì基准jī zhǔnHSK 7(trắc địa) mốc chuẩnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:地基dì jīmóng (của toà nhà)