枣【棗】
[zǎo]
(hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba)
枣树或枣树结的果实。
这种枣味道甜美,深受大家喜爱。
zhè zhǒng zǎo wèi dào tián měi, shēn shòu dà jiā xǐ ài.Loại táo này vị ngọt ngào, được mọi người rất yêu thích.
[zǎo]
(hình thức kết hợp) táo tàu; táo Trung Quốc (Zizyphus jujuba)
枣树或枣树结的果实。
这种枣味道甜美,深受大家喜爱。
zhè zhǒng zǎo wèi dào tián měi, shēn shòu dà jiā xǐ ài.Loại táo này vị ngọt ngào, được mọi người rất yêu thích.