枣庄[zǎo zhuāng] [枣 庄]Lưu từKhácZaozhuang, thành phố cấp địa khu ở Sơn ĐôngChữ trong từ枣zǎo(hình thức kết hợp) táo tàu庄zhuāngnông trạiTừ ghép:枣庄市zǎo zhuāng shìZaozhuang, thành phố cấp địa khu ở Sơn ĐôngTừ cùng chữ:村庄cūn zhuāngHSK 6làngTừ cận nghĩa:枣庄市zǎo zhuāng shìZaozhuang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông