枣强[zǎo qiáng] [枣 强]Lưu từKháchuyện Zaoqiang ở Hengshui 衡水 (héng shuǐ), Hà BắcChữ trong từ枣zǎo(hình thức kết hợp) táo tàu强qiángmạnhTừ ghép:枣强县zǎo qiáng xiànhuyện Zaoqiang ở Hengshui 衡水 (héng shuǐ), Hà BắcTừ cùng chữ:加强jiā qiángHSK 3củng cố坚强jiān qiángHSK 3kiên cường增强zēng qiángHSK 5tăng cường顽强wán qiángHSK 6kiên cường富强fù qiángHSK 7giàu mạnh逞强chěng qiángHSK 7phô trương发愤图强fā fèn tú qiángHSK 7quyết tâm mạnh mẽ để thành công (thành ngữ)倔强jué jiàngHSK 8cứng đầu勉强miǎn qiǎngHSK 8làm một cách khó khănXem thêm (1)Từ cận nghĩa:枣强县zǎo qiáng xiànhuyện Zaoqiang ở Hengshui 衡水 (héng shuǐ), Hà Bắc