倔强【倔強】
[jué jiàng] [倔 强]
cứng đầu; bướng bỉnh; không chịu khuất phục
性格刚强不屈,不易顺从
他性格极其倔强,哪怕面对再大的困难也绝不退缩。
tā xìng gé jí qí jué jiàng, nǎ pà miàn duì zài dà de kùn nán yě jué bú tuì suō.Tính cách anh ấy vô cùng kiên cường, dẫu đối mặt với khó khăn lớn đến đâu cũng tuyệt đối không lùi bước.
爷爷年纪大了但脾气很倔强。
yé ye nián jì dà le dàn pí qì hěn jué jiàng.Ông nội tuổi tác đã cao nhưng tính khí vẫn rất bướng bỉnh.
他性格倔强,不达目的誓不罢休。
tā xìng gé jué jiàng, bù dá mù dì shì bú bà xiū.Tính anh ấy bướng bỉnh, chưa đạt mục đích thề không bỏ cuộc.