枳壳[zhǐ qiào] [枳 壳]Lưu từKhácquýt đắng (Fructus aurantii) (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)Chữ trong từ枳zhǐquả cam壳qiào(dạng kết hợp) vỏTừ cùng chữ:贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)