柚[yòu]Lưu từKhácbưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phươngTừ ghép:柚子yòu zibưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)柚木yòu mùcây bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)西柚xī yòubưởi chùm葡萄柚pú táo yòubưởi chùmTừ cận nghĩa:柚子yòu zibưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)