葡萄柚[pú táo yòu] [葡 萄 柚]Lưu từKhácbưởi chùmChữ trong từ葡púBồ Đào Nha萄táo柚yòubưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)Từ cùng chữ:葡萄pú taoHSK 5nho葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)Từ cận nghĩa:西柚xī yòubưởi chùm