柚木[yòu mù] [柚 木]Lưu từKháccây bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phươngChữ trong từ柚yòubưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis)木mù(dạng kết hợp) câyTừ cùng chữ:麻木má mùHSK 8tê liệt树木shù mùHSK 9cây