柳永[liǔ yǒng] [柳 永]Lưu từKhácLiu Yong (987-1053), nhà thơ thời TốngChữ trong từ柳liǔcây liễu永yǒngmãi mãiTừ cùng chữ:柳树liǔ shùHSK 8cây liễu