栲胶[kǎo jiāo] [栲 胶]Lưu từKhácchất tanninChữ trong từ栲kǎocây dẻ gai (Castanopsis fargesii và các loài khác), chi cây thường x…胶jiāodánTừ cùng chữ:橡胶xiàng jiāoHSK 9cao suTừ cận nghĩa:鞣质róu zhìchất tannin