栴檀[zhān tán] [栴 檀]Lưu từKhácgỗ đàn hươngChữ trong từ栴zhān檀tángỗ đàn hươngTừ cận nghĩa:檀tángỗ đàn hương欃chángỗ đàn hương (Santalum album), một loại cây ở Nepal cho dầu thơm quý旃檀zhān tángỗ đàn hương (từ mượn tiếng Phạn "candana")檀香tán xiānggỗ đàn hương