檀香[tán xiāng] [檀 香]Lưu từKhácgỗ đàn hươngChữ trong từ檀tángỗ đàn hương香xiāngthơmTừ ghép:檀香山tán xiāng shānHonolulu, thủ đô của HawaiiTừ cận nghĩa:檀tángỗ đàn hương欃chángỗ đàn hương (Santalum album), một loại cây ở Nepal cho dầu thơm quý旃檀zhān tángỗ đàn hương (từ mượn tiếng Phạn "candana")栴檀zhān tángỗ đàn hương