桀[jié]Lưu từKháchoàng đế triều Hạ; tàn nhẫnTừ ghép:桀王jié wángVua Kiệt, vị vua cuối cùng của triều Hạ (tới khoảng 1600 TCN), nổi t…桀贪骜诈jié tān ào zhàtàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối (thành ngữ)桀骜不驯jié ào bù xùnngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ)