桀贪骜诈[jié tān ào zhà] [桀 贪 骜 诈]Lưu từKháctàn bạo, tham lam, ngạo mạn và lừa dối (thành ngữ)Chữ trong từ桀jiéhoàng đế triều Hạ贪tāncó khao khát mãnh liệt骜àongựa quý (văn học)诈zhàlừa dốiTừ cùng chữ:讹诈é zhàHSK 7tống tiền bằng giả dối奸诈jiān zhàHSK 8gian trá敲诈qiāo zhàHSK 8moi tiền欺诈qī zhàHSK 8gian lận