桑梓[sāng zǐ] [桑 梓]Lưu từKhác(văn học) quê hương; quê nhàChữ trong từ桑sāng(dạng kết hợp) cây dâu梓zǐcây Catalpa kaempferiTừ cùng chữ:桑拿sāng náHSK 8phòng xông hơi (từ mượn)