桑耶[sāng yē] [桑 耶]Lưu từKhácthị trấn và tu viện Samye ở miền trung Tây TạngChữ trong từ桑sāng(dạng kết hợp) cây dâu耶yēphiên âm yeTừ cùng chữ:桑拿sāng náHSK 8phòng xông hơi (từ mượn)