桑蚕[sāng cán] [桑 蚕]Lưu từKháccon tằmChữ trong từ桑sāng(dạng kết hợp) cây dâu蚕cáncon tằmTừ cùng chữ:桑拿sāng náHSK 8phòng xông hơi (từ mượn)Từ cận nghĩa:蚕cáncon tằm家蚕jiā cáncon tằm (Bombyx mori)蚕宝宝cán bǎo bǎocon tằm