蚕宝宝[cán bǎo bǎo] [蚕 宝 宝]Lưu từKháccon tằmChữ trong từ蚕cáncon tằm宝bǎobảo宝bǎobảoTừ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng珠宝zhū bǎoHSK 6châu báu国宝guó bǎoHSK 7báu vật quốc gia瑰宝guī bǎoHSK 7đá quýTừ cận nghĩa:蚕cáncon tằm家蚕jiā cáncon tằm (Bombyx mori)桑蚕sāng cáncon tằm