桦
[huà]
(thực vật) cây bạch dương (chi Betula)
桦南huà nánHuyện Hoa Nam ở thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯 (jiā mù sī), Hắc Long Giang桦川huà chuānHuyện Hoa Xuyên ở thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯 (jiā mù sī), Hắc Long Gi…桦木huà mùcây bạch dương桦树huà shùcây bạch dương桦甸huà diànHuadian, thành phố cấp huyện ở Chí Linh 吉林, tỉnh Cát Lâm桦南县huà nán xiànHuyện Hoa Nam ở thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯 (jiā mù sī), Hắc Long Giang桦川县huà chuān xiànhuyện Huachuan ở thành phố Kiamusze hoặc Jiamusi 佳木斯 (jiā mù sī), Hắ…桦木科huà mù kēhọ Betulaceae (họ cây lá rộng bao gồm bạch dương và tổng quán sủi)桦甸市huà diàn shìHuadian, thành phố cấp huyện trong địa cấp thị Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát…