桦南[huà nán] [桦 南]Lưu từKhácHuyện Hoa Nam ở thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯 (jiā mù sī), Hắc Long GiangChữ trong từ桦huà(thực vật) cây bạch dương (chi Betula)南nánphía namTừ ghép:桦南县huà nán xiànHuyện Hoa Nam ở thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯 (jiā mù sī), Hắc Long GiangTừ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:桦南县huà nán xiànHuyện Hoa Nam ở thành phố Giai Mộc Tư 佳木斯 (jiā mù sī), Hắc Long Giang