桦甸[huà diàn] [桦 甸]Lưu từKhácHuadian, thành phố cấp huyện ở Chí Linh 吉林, tỉnh Cát LâmChữ trong từ桦huà(thực vật) cây bạch dương (chi Betula)甸diànvùng ngoại ô hoặc vùng venTừ ghép:桦甸市huà diàn shìHuadian, thành phố cấp huyện trong địa cấp thị Cát Lâm 吉林, tỉnh Cát…Từ cùng chữ:沉甸甸chén diàn diànHSK 7nặng