XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
桶孔
[tǒng kǒng] [桶 孔]
Lưu từ
Khác
lỗ nút thùng
Chữ trong từ
桶
tǒng
cái xô
孔
kǒng
lỗ