梓童[zǐ tóng] [梓 童]Lưu từKháccách xưng hô của hoàng đế dành cho hoàng hậuChữ trong từ梓zǐcây Catalpa kaempferi童tóngtrẻ emTừ cùng chữ:儿童ér tóngHSK 4trẻ em