棉絮[mián xù] [棉 絮]Lưu từKhácbông gònChữ trong từ棉miánbông絮xùbông gònTừ cùng chữ:棉花mián huaHSK 8bôngTừ cận nghĩa:絮xùbông gòn棉球mián qiúbông gòn