椰蓉[yē róng] [椰 蓉]Lưu từKhácdừa nạo sấy khô; dừa nạo sợiChữ trong từ椰yē(dạng kết hợp) cây dừa蓉róngtên gọi tắt của Thành Đô 成都 (chéng dū)Từ cùng chữ:椰子yē ziHSK 9cây dừa