楣[méi]Lưu từKháclanh tô; xà ngangTừ ghép:倒楣dǎo méibiến thể của 倒霉 (dǎo méi)横楣héng méilanh tô门楣mén méimi cửa (của cửa ra vào)横楣子héng méi zilanh tô触楣头chù méi tóubiến thể của 触霉头 (chù méi tóu)光耀门楣guāng yào mén méivinh quang tỏa sáng cửa nhà (thành ngữ)Từ cận nghĩa:横楣héng méilanh tô横楣子héng méi zilanh tô