门楣[mén méi] [门 楣]Lưu từKhácmi cửa (của cửa ra vào); nghĩa bóng: địa vị xã hội của gia đìnhChữ trong từ门méncổng楣méilanh tôTừ ghép:光耀门楣guāng yào mén méivinh quang tỏa sáng cửa nhà (thành ngữ)Từ cùng chữ:门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)门诊mén zhěnHSK 5dịch vụ ngoại trú门槛mén kǎnHSK 8bậc cửa门路mén lùHSK 8cách thức门铃mén língHSK 8chuông cửa门当户对mén dāng hù duìHSK 8hai gia đình môn đăng hộ đối (thành ngữ)