门路【門路】
[mén lù] [门 路]
cách thức; đường lối; mối quan hệ giúp giải quyết công việc
做事情的途径、窍门或能求助的社会关系。
他很有门路,很快就找到了这份工作。
tā hěn yǒu mén lù, hěn kuài jiù zhǎo dào le zhè fèn gōng zuò.Anh ấy có nhiều mối quan hệ, rất nhanh đã tìm được công việc này.
[mén lù] [门 路]
cách thức; đường lối; mối quan hệ giúp giải quyết công việc
做事情的途径、窍门或能求助的社会关系。
他很有门路,很快就找到了这份工作。
tā hěn yǒu mén lù, hěn kuài jiù zhǎo dào le zhè fèn gōng zuò.Anh ấy có nhiều mối quan hệ, rất nhanh đã tìm được công việc này.