找门路[zhǎo mén lù] [找 门 路]Lưu từKháctìm kiếm sự giúp đỡ từ các mối quan hệ xã hộiChữ trong từ找zhǎocố gắng tìm门méncổng路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:找到zhǎo dàoHSK 1tìm thấy走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái找出zhǎo chūHSK 2tìm道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốcXem thêm (3)