横楣[héng méi] [横 楣]Lưu từKháclanh tôChữ trong từ横héngngang楣méilanh tôTừ ghép:横楣子héng méi zilanh tôTừ cùng chữ:横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:楣méilanh tô横楣子héng méi zilanh tô