横向【橫向】
[héng xiàng] [横 向]
nằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc
左右贯通或水平方向的
我们需要加强各部门之间的横向联系。
wǒ men xū yào jiā qiáng gè bù mén zhī jiān de héng xiàng lián xì.Chúng ta cần tăng cường sự liên kết ngang giữa các bộ phận.
[héng xiàng] [横 向]
nằm ngang; thuộc về trực giao; vuông góc
左右贯通或水平方向的
我们需要加强各部门之间的横向联系。
wǒ men xū yào jiā qiáng gè bù mén zhī jiān de héng xiàng lián xì.Chúng ta cần tăng cường sự liên kết ngang giữa các bộ phận.