横七竖八【橫七豎八】
[héng qī shù bā] [横 七 竖 八]
lộn xộn; rối tung rối mù (thành ngữ)
形容杂乱无章或毫无条理的样子。
房间里的书本摆得横七竖八。
fáng jiān lǐ de shū běn bǎi de héng qī shù bā.Sách vở trong phòng xếp lộn xộn rối tung.

[héng qī shù bā] [横 七 竖 八]
lộn xộn; rối tung rối mù (thành ngữ)
形容杂乱无章或毫无条理的样子。
房间里的书本摆得横七竖八。
fáng jiān lǐ de shū běn bǎi de héng qī shù bā.Sách vở trong phòng xếp lộn xộn rối tung.