凌乱
[líng luàn] [凌 乱]
lộn xộn; bừa bộn; rối bù
他把凌乱的桌面收拾得很利索。
tā bǎ líng luàn de zhuō miàn shōu shí de hěn lì suǒ.Anh ấy thu dọn bàn làm việc bừa bộn rất gọn gàng.
[líng luàn] [凌 乱]
lộn xộn; bừa bộn; rối bù
他把凌乱的桌面收拾得很利索。
tā bǎ líng luàn de zhuō miàn shōu shí de hěn lì suǒ.Anh ấy thu dọn bàn làm việc bừa bộn rất gọn gàng.