乱套[luàn tào] [乱 套]Lưu từKháclộn xộn; đảo lộnChữ trong từ乱luàntrong tình trạng rối loạn套tàoche đậyTừ cùng chữ:外套wài tàoHSK 4áo khoác手套shǒu tàoHSK 4găng tay配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh圈套quān tàoHSK 8bẫy跑龙套pǎo lóng tàoHSK 8đóng vai nhỏ乱七八糟luàn qī bā zāoHSK 8(thành ngữ) hỗn loạnTừ cận nghĩa:横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn杂乱无章zá luàn wú zhāngHSK 9lộn xộn凌乱líng luànlộn xộn凌杂líng zálộn xộn散乱sǎn luànlộn xộn杂乱zá luànlộn xộn狼藉láng jílộn xộn零乱líng luànlộn xộn横三竖四héng sān shù sìlộn xộn