横三竖四[héng sān shù sì] [横 三 竖 四]Lưu từKháclộn xộn; bừa bộn kinh khủngChữ trong từ横héngngang三sānba竖shùdựng四sìbốnTừ cùng chữ:丢三落四diū sān là sìHSK 6đãng trí横向héng xiàngHSK 7nằm ngang朝三暮四zhāo sān mù sìHSK 7nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ)横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn杂乱无章zá luàn wú zhāngHSK 9lộn xộn乱套luàn tàolộn xộn凌乱líng luànlộn xộn凌杂líng zálộn xộn散乱sǎn luànlộn xộn杂乱zá luànlộn xộn狼藉láng jílộn xộn零乱líng luànlộn xộn