狼藉[láng jí] [狼 藉]Lưu từKháclộn xộn; rải rác; mất trật tự hoàn toànChữ trong từ狼lángsói藉jílăng mạTừ ghép:声名狼藉shēng míng láng jícó tiếng xấu杯盘狼藉bēi pán láng jíchén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ)Từ cùng chữ:狼狈láng bèiHSK 8lúng túngTừ cận nghĩa:横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn杂乱无章zá luàn wú zhāngHSK 9lộn xộn乱套luàn tàolộn xộn凌乱líng luànlộn xộn凌杂líng zálộn xộn散乱sǎn luànlộn xộn杂乱zá luànlộn xộn零乱líng luànlộn xộn横三竖四héng sān shù sìlộn xộn