凌杂[líng zá] [凌 杂]Lưu từKháclộn xộnChữ trong từ凌língtiếp cận杂záhỗn hợpTừ ghép:凌杂米盐líng zá mǐ yánrời rạc và vụn vặtTừ cùng chữ:复杂fù záHSK 3phức tạp嘈杂cáo záHSK 6ồn ào夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)错综复杂cuò zōng fù záHSK 7rắc rối và phức tạp (thành ngữ)凌晨líng chénHSK 8rất sớm vào buổi sángTừ cận nghĩa:横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn杂乱无章zá luàn wú zhāngHSK 9lộn xộn乱套luàn tàolộn xộn凌乱líng luànlộn xộn散乱sǎn luànlộn xộn杂乱zá luànlộn xộn狼藉láng jílộn xộn零乱líng luànlộn xộn横三竖四héng sān shù sìlộn xộn