凌杂米盐[líng zá mǐ yán] [凌 杂 米 盐]Lưu từKhácrời rạc và vụn vặtChữ trong từ凌língtiếp cận杂záhỗn hợp米mǐgạo盐yánmuốiTừ cùng chữ:凌晨líng chénHSK 8rất sớm vào buổi sáng