声名狼藉[shēng míng láng jí] [声 名 狼 藉]Lưu từKháccó tiếng xấuChữ trong từ声shēngâm thanh名míngtên狼lángsói藉jílăng mạTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếng声称shēng chēngHSK 8tuyên bố声誉shēng yùHSK 8danh tiếng