榔
[láng]
cây cao (cổ)
桄榔guāng lángcây cọ đường hoặc cọ arenga (Arenga pinnata)榔头láng toubúa榔榆láng yúcây du Trung Quốc (Ulmus parvifolia)榔槺láng kāngcồng kềnh槟榔bīng langcây cau (Areca catechu)槟榔屿bīng lang yǔPenang Pulau (Island), Malaysia马槟榔mǎ bīng langcây caper槟榔西施bīng lang xī shīngười đẹp bán trầu: cô gái hấp dẫn, mặc hở hang, bán trầu cau trong…