槟榔[bīng lang] [槟 榔]Lưu từKháccây cau (Areca catechu); quả cauChữ trong từ槟bīngcây cau (Areca catechu)榔lángcây cao (cổ)Từ ghép:槟榔屿bīng lang yǔPenang Pulau (Island), Malaysia马槟榔mǎ bīng langcây caper槟榔西施bīng lang xī shīngười đẹp bán trầu: cô gái hấp dẫn, mặc hở hang, bán trầu cau trong…Từ cận nghĩa:槟bīngcây cau (Areca catechu)