槟[bīng]Lưu từKháccây cau (Areca catechu); hạt cau; tiếng Đài Loan đọc là [bīn]Từ ghép:槟城bīng chéngPenang (bang ở Malaysia)槟子bīn zimột loại táo hơi chua và chát槟州bīng zhōuPenang Pulau (Island), Malaysia槟椥bīn zhīBến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam槟榔bīng langcây cau (Areca catechu)槟知bīn zhīBến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam香槟xiāng bīnrượu sâm panh (từ mượn)槟榔屿bīng lang yǔPenang Pulau (Island), Malaysia香槟酒xiāng bīn jiǔrượu champagne (từ mượn)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:槟榔bīng langcây cau (Areca catechu)